vàng hoe

vàng hoe

Một người đàn ông có bộ râu vàng hoe đang cười.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng nhạt, thường pha chút ánh nâu hoặc vàng óng không đậm: "vàng hoe" mô tả một sắc thái màu vàng tươi nhưng không chói, độ sáng vừa phải, thường thấytóc, râu, lông động vật hoặc một số loại cây cỏ khô.
    • Mang sắc thái gợi tả sự già dặn, khô héo hoặc tự nhiên: "vàng hoe" thường dùng để chỉ màu sắc của vật thể đã qua thời gian, như râu tóc bạc màu hoặc lúa chín vàng.
dụ sử dụng
  • (Râu của ông ấy màu vàng nhạt do già đi.)
  • (Cánh đồng lúa chín màu vàng nhạt, đẹp dưới ánh nắng mùa thu.)
  • (Chú chó bộ lông màu vàng nhạt, trông rất đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng hoe" kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể: thường dùng để tả màu tóc, râu, lông mang tính tự nhiên, không nhuộm.

    • Mái tóc vàng hoe của làm nổi bật khuôn mặt hiền lành. (Mái tóc màu vàng nhạt của khiến khuôn mặt thêm phần dịu dàng.)
  • "vàng hoe" trong văn tả cảnh: diễn tả màu sắc của cây, hoa cỏ vào mùa thu hoặc mùa khô.

    • bàng rụng xuống, phủ kín sân trường một màu vàng hoe. ( bàng rụng, tạo nên một lớp màu vàng nhạt trên sân trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Vàng (tính từ): màu sắc cơ bản, không kèm sắc thái nhạt hơn.
    • Chiếc áo màu vàng tươi. (Chiếc áo màu vàng đậm, rực rỡ.)
  • Vàng khè (tính từ): màu vàng đậm, thường gợi vẻ kỹ, bẩn. — khác biệt với "vàng hoe" ở độ đậm sắc thái tiêu cực.
    • Bức tường vàng khè khói bụi. (Bức tường màu vàng đậm, bẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vàng nhạt: màu vàng độ sáng thấp, gần với "vàng hoe".
  • Vàng ươm: màu vàng tươi, óng ả, thường dùng cho lúa chín hoặc tóc đẹpkhác "vàng hoe" ở chỗ sáng hơn, không pha nâu.
  • Vàng rơm: màu vàng như rơm khô, gần nghĩa với "vàng hoe" nhưng thường chỉ vật liệu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Tóc vàng hoe, râu vàng hoe: cụm từ miêu tả hình dáng người già hoặc người mái tóc tự nhiên ngả vàng.
    • Ông lão với bộ râu vàng hoe trông thật hiền từ. (Ông lão bộ râu màu vàng nhạt trông rất nhân hậu.)